學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閫寄
閫寄
giản thể:
阃寄
kǔn
jì
[ㄎㄨㄣˇ ㄐㄧˋ]
KHỔN KÝ
1.
quân lệnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寄
jì
gửi
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
寄宿
jìsù
ở lại; lưu trú; ở trọ
寄望
jìwàng
đặt hy vọng vào
寄生蟲
jìshēngchóng
ký sinh trùng (sinh học)
寄生
jìshēng
sống trên hoặc trong sinh vật khác như ký sinh
寄予
jìyǔ
đặt (hy vọng, tầm quan trọng,...) lên
寄居
jìjū
sống xa nhà
逐字解
Từng chữ trong từ
閫
khổn
ngưỡng cửa
寄
ký, gửi
gửi, truyền, chuyển phát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鵾雞
kūnjī
chim lớn, có thể liên quan đến sếu hoặc thiên nga (cổ đại)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阃寄 nghĩa là gì? · Kaori Dict