字義Nghĩa
cổng, cửamáy dịch
wéiVI
- 1.cửa phòng phụ nữ
- 2.cổng vào cung điện
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 韋 [wéi] chỉ âm.
Cổng
組詞Từ chứa chữ này
- 春闈kỳ thi hội tổ chức ba năm một lần vào mùa xuân thời phong kiến
- 秋闈kỳ thi mùa thu (kỳ thi tỉnh ba năm một lần thời Minh và Thanh)