學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổng, cửamáy dịch

wéiVI

  1. 1.cửa phòng phụ nữ
  2. 2.cổng vào cung điện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

闱 (形声。从门,韦声。本义古代宫室、宗庙的旁侧小门) 同本义 闱,宫中之门也。--《说文》 使其属守王闱。--《周礼·保氏》 闱门,如今东西掖门。--《仪礼·士虞礼记》注 又如闱闼(宫中小门);闱门(古代宫室、宗庙的旁侧小门) 后妃居处 后正位宫闱,同体天王。--《后汉书》 父母居室 眷恋庭闱。--晋·束晳《补亡诗》 妇女居室 科举时代对考场、试院的称谓 闱(闈)wéi〈古〉 ⒈宫中的小门。又指庙门~门。 ⒉科举时代指考场入~。 ⒊ ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [wéi] chỉ âm.

Cổng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 闱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict