學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tỉnh Phúc Kiếnmáy dịch

MǐnMÂN

  1. 1.tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建[Fu2 jian4]
  2. 2.cũng đọc là [Min2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

闽 (形声。从虫,门声。本义古种族名。生活在浙江南部和福建一带,后因称福建为闽) 同本义 閩,东南越也。--《说文》 七閩九貉。--《周礼·职方式》 閩在海中。--《山海经·海内经》 选自閩禺。--左思《吴都赋》 又如闽中(泛指福建省地);闽江(水名。为福建省第一大河流);闽关(指福建通内地的关隘);闽岭(福建北部的山岭) 五代十国之一 闽mǐn福建省的简称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 闽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict