- 1.Minhou, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 諸侯các công tước hoặc hoàng tử cai trị một phần đất nước dưới quyền hoàng đế; các vị cai trị địa phương
- 侯họ [Hou2]
- 侯hầu tước, thứ hai trong ngũ đẳng tước vị cổ đại Trung Quốc 五等爵位[wu3deng3 jue2wei4]
- 閩tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建[Fu2 jian4]
- 侯侯 — dùng trong 閩侯|闽侯[Min3 hou4] (tên một địa phương ở Phúc Kiến)
- 侯爵hầu tước
- 侯門nhà quyền quý
- 侯馬Houma, thành phố cấp huyện ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây