學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đức tăng cao của Phật giáomáy dịch

ĐỒ

  1. 1.bệ phòng thủ trên cổng
  2. 2.phòng thành

shé

  1. 1.(dùng trong phiên âm từ tiếng Phạn)

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict