學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổng trờimáy dịch

chāngXƯƠNG

  1. 1.cổng trời
  2. 2.cổng cung điện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阊 (形声。从门,昌声。 本义阊阖) 阊阖 阊,天门也。楚人名门曰阊阖。--《说文》 排阊阖而入帝宫。--《史记·司马相如传》 吾令帝阍开关兮,倚阊阖而望予。--屈原《楚辞·离骚》 九天阊阖开宫殿,万国衣冠拜冕旒。--王维《和贾舍人早朝大明宫之作》 阊门 《阊门即事》--唐·张继 阊chāng ⒈ ①神话传说中的天门。 ②皇宫的正门。 ⒉ 阊tāng 1.鼓声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [chāng] chỉ âm.

một cổng thiên giới; 昌 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict