學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núimáy dịch

PHỤ

  1. 1.dồi dào
  2. 2.gò đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阜〈名〉 (象形。甲骨字形,像山崖边的石磴形。用以表示地势或升降等意义。阜作左边偏旁,楷书写成阝。本义土山) 同本义 阜,大陆也。山无石者,象形。--《说文》 无石曰阜。--《广雅·释丘》 如山如阜,如冈如陵。--《诗·小雅·天保》 诸象以鼻破阜。--牛肃《纪闻》 又如阜陵(丘陵);阜陆(高地);阜丘(土山);阜垤(小土丘);土阜(土山) 泛指山 有物于此,生于山阜,处于室堂。--《荀子·赋》 又如阜颠(山顶);阜积(堆积如山) 阜〈形〉 丰富;富有 是时世平道治,民物阜康。--晋·常璩《华阳 阜 fù ⒈土山山~。 ⒉盛,大,多百物殷~(殷丰富)。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict