阜城
Fùchéng
[ㄈㄨˋ ㄔㄥˊ]
PHỤ THÀNH
- 1.huyện Fucheng ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hebei

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.