府城
fǔchéng
[ㄈㄨˇ ㄔㄥˊ]
PHỦ THÀNH
- 1.thủ phủ của phủ 府 (từ thời nhà Đường đến nhà Thanh)
- 2.trung tâm hành chính của phủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.