學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gócmáy dịch

zōuTƯU

  1. 1.góc
  2. 2.chân núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陬 (形声。从阜(鑦??),取声。阜”是土山,与区域有关。本义山的角落) 同本义 陬,阪隅也。--《说文》 陬,角也。--《广雅》 在陵之诹。--《补亡诗》 五岳之土…若在陬,陵之阳。--《管子》 归路意昏,落日在岭陬。--杨万里《次日醉归》 隅, 又如陬隅(室内西南角);陬维(边隅,角隅) 春秋鲁地。在今山东曲阜东南 孔子生鲁昌平乡陬邑。--《史记》 边远偏僻的地方 其荒陬谲诡。--左思《吴都赋》 监土木于僻陬,绝交通于首 陬zōu角,角落。〈引〉山脚。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Bản dịch 1: nơi; Bản dịch 2: vùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict