山陬海澨
shānzōuhǎishì
[ㄕㄢ ㄗㄡ ㄏㄞˇ ㄕˋ]
SƠN TƯU HẢI THỆ
- 1.山陬海澨 — (tục ngữ) vùng đất hẻo lánh và hoang vu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.