字義Nghĩa
góc, góc khuất, nơi hẻo lánhmáy dịch
yúNGUNG
- 1.góc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
隅〈名〉 (形声。从阜,禺声。阜”是土山,有土则可用于建筑,因而从阜”的字有的与建筑有关。本义山水弯曲边角处) 同本义 隅,陬也。--《说文》 既登览乎隅椒,复临泛乎汪洋。--明·徐渭《缇芝赋》 又如山隅;隅椒(山角与山顶);隅隈(角落和弯曲之处);隅陬(角落) 角,角落 俟我于城隅。--《诗·邶风·静女》 宫隅之制七雉,城隅之制九雉。--《考工记·匠人》 抠衣趋隅。--《礼记·曲礼》 日出东南隅。--《乐府诗集·陌上桑》 采桑城南隅。 停于大室之隅。--唐·李朝威《柳毅 隅yú ⒈角落屋~。墙~。城~。 ⒉靠边的地方海~。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 禺 [yú] chỉ âm.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 向隅nghĩa đen: đối diện góc tường (thành ngữ)
- 察隅huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
- 海隅khu vực ven biển
- 察隅縣huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
- 舉隅法phương pháp nêu ví dụ
- 察隅縣察隅縣 — Zayu, một huyện thuộc thành phố Lâm Trì, Tây Tạng