字義Nghĩa
khe khô, rãnh khômáy dịch
huángHOÀNG
- 1.hào khô
- 2.thần thành phố
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
隍 (形声。从阜,表示与地形地势的高低上下有关,皇声。本义没有水的护城壕) 同本义 隍,城池也,有水曰池,无水曰隍。--《说文》 城复干隍。--《易·泰》 又如隍陴(城壕与女墙);隍阱(城壕、陷坑);隍堑(城壕) 隍huáng 没有水的护城壕。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 皇 [huáng] chỉ âm.
隸 — nơi