字義Nghĩa
rơi, trượtmáy dịch
yǔnVẪN
- 1.rơi
- 2.sao băng
- 3.tử nạn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 隕石thiên thạch
- 隕命biến thể của 殞命|殒命[yun3 ming4]
- 隕坑hố va chạm thiên thạch
- 隕星thiên thạch
- 隕落rơi xuống
- 隕首hiến dâng cuộc đời làm hy sinh
- 隕石坑hố va chạm thiên thạch
- 隕石雨隕石雨 — mưa đá
- 球粒隕石chondrite (loại thiên thạch)