字義Nghĩa
rơimáy dịch
yǔnVẪN
- 1.rơi
- 2.sao băng
- 3.tử nạn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
陨 (形声。从阜,员声。阜”指土山,与高下”义有关。本义从高处掉下,坠落) 同本义 陨,从高下也。--《说文》 陨,坠也。--《尔雅》 陨,落也,堕也。--《玉篇》 冬十二月陨霜不杀菽。--《韩非子·内储说上》 其黄而陨。--《诗·卫风·氓》 涕既陨之。--《诗·小雅·小弁》 并、汾乔木,望秋先陨。--宋·沈括《梦溪笔谈》 启陨箨。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 又如陨坠(坠落);陨泗(流泪);陨涕(落泪);陨集(下落聚集) 丧失,失去 天诱其衷,成王陨命,穆公是以不 陨yǔn从高处掉下,坠落~石。~星。 陨yuán 1.周围;幅员。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 陨石thiên thạch
- 陨命biến thể của 殞命|殒命[yun3 ming4]
- 陨坑hố va chạm thiên thạch
- 陨星thiên thạch
- 陨落rơi xuống
- 陨首hiến dâng cuộc đời làm hy sinh
- 陨石坑hố va chạm thiên thạch
- 陨石雨隕石雨 — mưa đá
- 球粒陨石chondrite (loại thiên thạch)