學華語Kaori Dict

隕石坑

giản thể: 陨石坑

yǔnshíkēng

ㄩㄣˇ ㄕˊ ㄎㄥ

VẪN THẠCH KHANH

  1. 1.hố va chạm thiên thạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬尼誇根湖是加拿大魁北克的環形湖,是2億年前一場巨大衝擊形成的隕石坑遺跡。

    mǎ ní kuā gēn hú shì Jiānádà Kuíběikè de huánxíng hú, shì 2 yì niánqián yī chǎng jùdà chōngjī xíngchéng de yǔnshíkēng yíjì。

    Hồ Manicouagan là một hồ hình vòng tròn ở tỉnh Quebec, Canada, là di tích của một cratơ hình thành do một va chạm lớn cách đây hơn 200 triệu năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陨石坑 nghĩa là gì? · Kaori Dict