字義Nghĩa
phục tùngmáy dịch
lìLỆ
- 1.(hình thức kết hợp) người bị nô dịch; cấp dưới thấp kém
- 2.(hình thức kết hợp) lệ thuộc vào
- 3.(hình thức kết hợp) chữ lệ (phong cách chữ viết trung gian giữa chữ triện cổ và chữ khải hiện đại)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 隶 (lệ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hổ
組詞Từ chứa chữ này
- 隸屬lệ thuộc vào; dưới quyền quản lý của
- 隸圉đầy tớ; thuộc hạ
- 隸書chữ lệ; lệ thư (phong cách thư pháp Trung Quốc)
- 隸體xem 隸書|隶书[li4 shu1]
- 奴隸nô lệ
- 改隸
- 直隸Trực Lệ, một tỉnh từ thời Minh đến năm 1928, tương ứng với Hà Bắc ngày nay
- 奴隸主chủ nô
- 奴隸制chế độ nô lệ
- 性奴隸性奴隸; nô lệ tình dục