學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim non, chim conmáy dịch

chúSỒ

  1. 1.(hình thức kết hợp) gà con; chim non
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

雏〈名〉 (形声。从隹,刍声。本义小鸡) 同本义 雏,鸡子也。--《说文》 乃以雏尝黍。--《礼记·月令》。注新鸡也。” 有人于此,力不能胜一匹雏,则为无力人矣。--《孟子》 引申为幼禽 雏烧。--《礼记·内则》。疏鸟之小者也。” 又如雏雉(幼雉);雏禽(幼鸟);雏莺(幼莺。也喻指幼龄的歌妓) 幼小的动物 乳虎,曾纩息之未定兮,乃敢探其穴,而啖其雏。--宋·苏轼《思子台》 幼儿 丈夫生儿有如此二雏者,名位岂肯卑微休!--唐·杜甫《徐卿二子歌》 挈妇将雏鬓有丝。--鲁 雏 chú生下不久的;幼小的(多指鸟类)~鸡、~燕。 【雏形】 ①初步形成的规模。 ②照原形缩小后的模型。 雏(雛)chú幼禽~鸡。~莺。〈喻〉幼儿。 雏jù 1.人名用字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (chuy) chỉ nghĩa, [chú] chỉ âm.

chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 雏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict