學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雛形土
雛形土
giản thể:
雏形土
chú
xíng
tǔ
[ㄔㄨˊ ㄒㄧㄥˊ ㄊㄨˇ]
SỒ HÌNH THỔ
1.
cambisol (phân loại đất)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
土
tǔ
đất
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
土地
tǔdì
đất
形式
xíngshì
bề ngoài
形成
xíngchéng
hình thành; định hình
形象
xíngxiàng
hình ảnh
形容
xíngróng
miêu tả
情形
qíngxing
hoàn cảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
雛
sồ
chim non, chim con
形
hình
hình dạng, hình thù, vẻ ngoài
土
thổ
đất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雏形土 nghĩa là gì? · Kaori Dict