學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trời mờ, sương mùmáy dịch

ǎiẢI

  1. 1.sương
  2. 2.
  3. 3.trời nhiều mây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

霭 (形声。从雨,谒声。本义云气) 同本义 倾云结流霭。--《文选·陆机·挽歌诗三首》 暮霭沉沉楚天阔。--柳永《雨霖铃》 山涤余霭,宇暧微霄。--陶潜《时运》 又如暮霭(傍晚的云雾) 烟雾;蒸气 白云回望合,青霭入看无。--唐·王维《终南山》 姓氏。 ⒈云气云~。 ⒉气象上指轻雾。 ⒊[霭霭]云密集的样子暮云~~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Mưa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 霭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict