字義Nghĩa
bọc kiếm, bao gươmmáy dịch
qiàoTIẾU
- 1.vỏ kiếm; bao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鞘〈名〉 (形声。从革,肖声。革,去毛并经过加工的兽皮。本义刀剑套) 同本义 古时贮银以便转运的空心木筒 鞘qiào ⒈装刀、剑的套子刀出~。 鞘shāo ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 肖 [xiào] chỉ âm.
Đồ da
組詞Từ chứa chữ này
- 鞘翅cánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay)
- 鞘脂sphingolipid
- 鞘翅目Coleoptera (bộ côn trùng bao gồm bọ cánh cứng)
- 出鞘
- 刀鞘vỏ kiếm
- 卵鞘
- 海鞘Ascidiacea
- 腱鞘
- 葉鞘