鞘翅目
qiàochìmù
[ㄑㄧㄠˋ ㄔˋ ㄇㄨˋ]
TIẾU SÍ MỤC
- 1.Coleoptera (bộ côn trùng bao gồm bọ cánh cứng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.