字義Nghĩa
phải, đúng đắnmáy dịch
wěiVĨ
- 1.đúng
- 2.phải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
韙kuò 1.去毛的皮;皮革。 2.比喻事物残存部分。 3.制革。 4.以皮革包裹。 5.靴子。 6.通"彀"。张满弓弩。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 韋 (vi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đúng
組詞Từ chứa chữ này
- 不韙sai lầm
- 丁韙良William A.P. Martin (1827-1916), nhà truyền giáo người Mỹ sống 62 năm ở Trung Quốc từ 1850 đến 1916, và giúp thành lập nhiều trường đại học Trung Quốc, hiệu trưởng đầu tiên của Đại học Bắc Kinh
- 大不韙sai lầm lớn
- 冒大不韙
- 冒天下之大不韙xem 冒大不韙|冒大不韪[mao4 da4 bu4 wei3]