字義Nghĩa
phải, đúng, lễ nghĩamáy dịch
wěiVĨ
- 1.đúng
- 2.phải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
韪 (形声。从是,韦声。本义是;对) 同本义 韪,是也。--《说文》 犯五不韪。--《左传·隐公十一年》 君子韪之。--《左传·昭公二十年》 人韪其言。--《明史》 又如冒天下大不韪(这里的不韪”是罪”,反国家罪”的意思) 善 京室密清,罔有不韪。--《文选·东京赋》 美好 故开元、天宝间,播兄弟七人皆擢进士第,衣冠光韪。--《新唐书》 韪(韙)wěi是,对五不~。冒天下之大不~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 韦 (vi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đúng
組詞Từ chứa chữ này
- 不韪sai lầm
- 丁韪良William A.P. Martin (1827-1916), nhà truyền giáo người Mỹ sống 62 năm ở Trung Quốc từ 1850 đến 1916, và giúp thành lập nhiều trường đại học Trung Quốc, hiệu trưởng đầu tiên của Đại học Bắc Kinh
- 大不韪sai lầm lớn
- 冒大不韪
- 冒天下之大不韪xem 冒大不韙|冒大不韪[mao4 da4 bu4 wei3]