學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phải, đúng, lễ nghĩamáy dịch

wěi

  1. 1.đúng
  2. 2.phải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韪 (形声。从是,韦声。本义是;对) 同本义 韪,是也。--《说文》 犯五不韪。--《左传·隐公十一年》 君子韪之。--《左传·昭公二十年》 人韪其言。--《明史》 又如冒天下大不韪(这里的不韪”是罪”,反国家罪”的意思) 善 京室密清,罔有不韪。--《文选·东京赋》 美好 故开元、天宝间,播兄弟七人皆擢进士第,衣冠光韪。--《新唐书》 韪(韙)wěi是,对五不~。冒天下之大不~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đúng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict