學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bình đựng tên, ống đựng cung, túi đựng cungmáy dịch

tāoTHAO

  1. 1.bao đựng cung hoặc vỏ kiếm
  2. 2.che giấu
  3. 3.chiến lược quân sự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韬〈名〉 (形声。从韦,舀声。韦,熟皮。本义剑套) 同本义 韬,剑衣也。--《说文》 装弓的袋子 韬,弓衣也。--陆德明《经典释文》 用兵的计谋 不劳孙子法,自得太公韬。--李德裕《李文饶集》 又如韬钤(用兵的谋略);韬略(指军事上的谋略) 韬 〈动〉 掩藏 韬舌辱壮志,叫阍无助声。--杜牧《感怀诗一首》 又如韬光晦迹,韬光讳彩(收敛锋芒;隐藏踪迹);韬日(日光隐藏);韬世(比喻度量之大,足以容世);韬光(收敛光彩,比喻人怀才不露);韬沉(隐逸);韬含(谙记,熟诸);韬 韬(韜、弢)tāo ⒈盛弓或剑的套子。 ⒉容纳有~世之量。 ⒊遮掩,隐蔽~面。~迹。~晦。 ⒋用兵的谋略太公~。 韬tào 1.古代护臂的皮套。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vi) chỉ nghĩa, [yǎo] chỉ âm.

Đồ da

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict