字義Nghĩa
hàmmáy dịch
èNGẠC
- 1.hàm
- 2.vòm miệng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 顎裂hở hàm ếch (dị tật bẩm sinh)
- 顎部hàm
- 顎齦音âm trước vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học)
- 下顎xương hàm dưới
- 小顎xương hàm dưới
- 毒顎forcipules (đôi phần phụ giống càng có nọc độc của con rết)
- 唇顎裂hở môi và vòm miệng
- 齦顎音âm tiền ngạc (ngôn ngữ học)
- 上顎正門齒răng cửa giữa hàm trên