學華語Kaori Dict

唇顎裂

giản thể: 唇颚裂

chúnèliè

ㄔㄨㄣˊ ㄜˋ ㄌㄧㄝˋ

THẦN NGẠC LIỆT

  1. 1.hở môi và vòm miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唇顎裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict