字義Nghĩa
nhăn màymáy dịch
pínTẦN
- 1.nhăn mặt
- 2.nhíu mày
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
khinh miệt
組詞Từ chứa chữ này
- 顰眉nhíu mày
- 一顰一笑mỗi cái nhíu mày và mỗi nụ cười
- 東施效顰nghĩa đen: Đông Thi bắt chước nhăn mặt Tây Thi (thành ngữ)