學華語Kaori Dict

東施效顰

giản thể: 东施效颦

DōngShīxiàopín

ㄉㄨㄥ ㄕ ㄒㄧㄠˋ ㄆㄧㄣˊ

ĐÔNG THI HIỆU TẦN

  1. 1.nghĩa đen: Đông Thi bắt chước nhăn mặt Tây Thi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: bắt chước thói quen của người khác nhưng làm mình thành kẻ ngốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東施效顰 nghĩa là gì? · Kaori Dict