學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhăn mày, nhíu màymáy dịch

pínTẦN

  1. 1.nhăn mặt
  2. 2.nhíu mày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颦 (形声。从频,卑声。本义皱眉) 同本义 犹如含颦望巡狩,九疑如黛隔湘川。--唐·李群玉《黄陵庙》 又如颦眉(皱眉);一颦一笑;颦笑(皱眉和欢笑);颦蛾(皱眉);东施效颦(西施病心而捧心皱眉,其里丑女以为美而模仿) 颦 忧愁 颦pín皱眉头眉~。效~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

khinh miệt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict