學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

miệngmáy dịch

HÀM

  1. 1.xương hàm trên và hàm dưới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颔 he 多数脊椎动物构成口腔上下部的骨骼和肌肉组织。上部称上颌;下部称下颌,俗称下巴” 颔、颐,颌也。南楚谓之颔,秦 晋谓之颌。颐,其通语也。--《方言》 颔 ge 姓 颌gé ⒈口。 ⒉见hé。 颌hé ⒈构成口腔上、下部的骨头和肌肉的统称,上部叫上~,下部叫下~。 ⒉见gé、hán、qīn。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict