學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cằmmáy dịch

CAI

  1. 1.cằm

CAI

  1. 1.(dùng trong tên chim) họng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颏 下颌下方或下颌支之间的表面,通称下巴” 颏,颐下也。--《玉篇》 我手承颏肘拄座。--韩愈《记梦》 又如颏颐(下巴和腮帮子);颏颔(下巴);颏颊(脸面,面子) 颏宽 颏kē下巴颏儿,在两腮及嘴的下面。它是脸的最下部分。 颏ké 1.鸟名用字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict