學華語Kaori Dict

黑頦果鳩

giản thể: 黑颏果鸠

hēiguǒjiū

ㄏㄟ ㄎㄜ ㄍㄨㄛˇ ㄐㄧㄡ

HẮC CAI QUẢ CƯU

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu trái cây cằm đen (Ptilinopus leclancheri)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑颏果鸠 nghĩa là gì? · Kaori Dict