字義Nghĩa
chim bồ câu, chim họa mimáy dịch
jiūCƯU
- 1.chim cu gáy
- 2.(văn học) tụ tập
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 九 [jiǔ] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鳩合biến thể của 糾合|纠合[jiu1 he2]
- 鳩山Hatoyama, tên người và địa danh Nhật Bản
- 鳩江Jiujiang, một quận của thành phố Vô Hồ 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], An Huy
- 鳩集biến thể của 糾集|纠集[jiu1 ji2]
- 鳩鴿bồ câu
- 鳩江區Jiujiang, một quận của thành phố Vô Hồ 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], An Huy
- 鳩摩羅什Cưu Ma La Thập khoảng 334-413, nhà sư và dịch giả kinh điển Thiền
- 鳩山由紀夫Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010
- 斑鳩chim cu gáy
- 睢鳩chim choi choi (Charadrius morinellus)
- 鳴鳩chim cu gáy
- 鵓鳩chim cu hoặc loài chim tương tự; (đặc biệt) chim cu gáy phương Đông (Streptopelia orientalis)
- 小鵑鳩
- 山斑鳩