學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chậm chạpmáy dịch

mānMAN

  1. 1.la cà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颟顸 信上隐隐间责他办事颟顸,帮着上司,不替百姓伸冤。--《官场现形记》 颟(顢)mān ①糊涂,不明事理糊涂~顸。 ②漫不经心那个人太~顸,找他办事靠不住。 颟mán 1.见"颟顸"。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict