字義Nghĩa
tránmáy dịch
sǎngTẢNG
- 1.(văn học) trán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
颡 额头 颡,额也。从页,桑声。--《说文》 中夏谓之额,东齐谓之颡。--《方計》 可使过颡。--《孟子》 河目龙颡。--《孔子家语·困誓》 靥辅在颊则好,在颡则丑。--刘安《淮南子》 又如颡骨(额骨);颡泚(额上汗淋淋。借指心中惶惶不安);颡汗(额头上冒汗) 头 修鳞脱远枝,巨颡拆老拳。--唐·杜甫《义鹘》 喉咙;嗓子 颡 稽颡”的省称,即叩头、磕头 拜稽颡。--《仪礼·士丧礼》。注 颡sǎng额。俗称"脑门子"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa, 桑 [sāng] chỉ âm.
颔 — đầu