字義Nghĩa
hủ tiếu, bánh bao nhânmáy dịch
túnĐỒN
- 1.dùng trong 餛飩|馄饨[hun2 tun5]
- 2.phiên âm Đài Loan [dun4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 屯 [tún] chỉ âm.
Thức ăn
hủ tiếu, bánh bao nhânmáy dịch
túnĐỒN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 屯 [tún] chỉ âm.
Thức ăn