- 1.hoành thánh; sủi cảo (ăn với súp)
- 2.cách phát âm ở Đài Loan: [hun2 dun5]

例句Câu ví dụ
- 1
一碗縐紗餛飩,皮兒薄得連肉也看得見!
yī wǎn zhòu shā húntun, pír báo de lián ròu yě kàndejiàn!
Một tô馄饨 mỏng manh, lớp vỏ mỏng đến mức nhìn thấy thịt!

一碗縐紗餛飩,皮兒薄得連肉也看得見!
yī wǎn zhòu shā húntun, pír báo de lián ròu yě kàndejiàn!
Một tô馄饨 mỏng manh, lớp vỏ mỏng đến mức nhìn thấy thịt!