學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
餛
餛
giản thể:
馄
hún
[ㄏㄨㄣˊ]
HỒN
1.
dùng trong 餛飩|馄饨[hun2 tun5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
餛燉
húndùn
hoành thánh
餛飩
húntun
hoành thánh; sủi cảo (ăn với súp)
逐字解
Từng chữ trong từ
餛
hồn
canh bánh dumpling, bánh wonton
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
混
hùn
trộn
昏
hūn
mê muội
魂
hún
linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
葷
hūn
rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
䰟
hún
biến thể cũ của 魂[hun2]
圂
hùn
động vật nuôi bằng ngũ cốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
餛 nghĩa là gì? · Kaori Dict