字義Nghĩa
canh bánh dumpling, bánh wontonmáy dịch
húnHỒN
- 1.dùng trong 餛飩|馄饨[hun2 tun5]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
Ẳ — thức ăn
canh bánh dumpling, bánh wontonmáy dịch
húnHỒN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
Ẳ — thức ăn