學華語Kaori Dict

餛飩

giản thể: 馄饨

húntun

ㄏㄨㄣˊ ㄊㄨㄣ˙

HỒN ĐỒN

  1. 1.hoành thánh; sủi cảo (ăn với súp)
  2. 2.cách phát âm ở Đài Loan: [hun2 dun5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    一碗縐紗餛飩,皮兒薄得連肉也看得見!

    yī wǎn zhòu shā húntun, pír báo de lián ròu yě kàndejiàn!

    Một tô馄饨 mỏng manh, lớp vỏ mỏng đến mức nhìn thấy thịt!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馄饨 nghĩa là gì? · Kaori Dict