字義Nghĩa
thức ăn nấu chínmáy dịch
rènNHẪM
- 1.thức ăn đã nấu
- 2.chế biến (đến khi chín)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 壬 [rén] chỉ âm.
Thức ăn
thức ăn nấu chínmáy dịch
rènNHẪM
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 壬 [rén] chỉ âm.
Thức ăn