字義Nghĩa
thức ăn đã nấu chínmáy dịch
rènNHẪM
- 1.thức ăn đã nấu
- 2.chế biến (đến khi chín)
rènNHẪM
- 1.biến thể của 飪|饪[ren4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饪 (形声。从食,壬声。本义做饭做菜) 同本义 饪,大熟也。--《说文》 餁,熟也。--《广雅》 烹饪也。--《易·鼎》 失饪不食。--《论语》 又如失饪(烹调失当);饪鼎(烹饪的鼎);饪熟(烹调) 饪(餁)rèn制作饭菜食物烹~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 壬 [rén] chỉ âm.
Thức ăn