學華語Kaori Dict

烹飪

giản thể: 烹饪

pēngrèn

ㄆㄥ ㄖㄣˋ

PHANH NHẪM

TOCFL 6
  1. 1.nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực

例句Câu ví dụ

  • 1

    正在讀烹飪書的女孩是凱特。

    zhèngzài dú pēngrèn shū de nǚhái shì Kǎitè。

    Cô gái đang đọc sách nấu ăn là Kate.

  • 2

    她在烹飪方面有進步。

    tā zài pēngrèn fāngmiàn yǒu jìnbù。

    Cô ấy có tiến bộ trong việc nấu ăn

  • 3

    印度是一個烹飪文化豐富的地區。

    Yìndù shì yīge pēngrèn wénhuà fēngfù de dìqū。

    Ấn Độ là một vùng đất giàu về văn hóa ẩm thực.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烹饪 nghĩa là gì? · Kaori Dict