學華語Kaori Dict

烹飪法

giản thể: 烹饪法

pēngrèn

ㄆㄥ ㄖㄣˋ ㄈㄚˇ

PHANH NHẪM PHÁP

  1. 1.ẩm thực
  2. 2.nghệ thuật ẩm thực
  3. 3.nấu ăn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.công thức nấu ăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烹饪法 nghĩa là gì? · Kaori Dict