字義Nghĩa
đồ ngọtmáy dịch
yíDI
- 1.xi-rô mạch nha
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 飴糖đường mạch nha
- 糖飴đường mạch nha
- 含飴弄孫nghĩa đen: chơi với cháu while ăn kẹo (thành ngữ)
- 甘之如飴nghĩa đen: ngọt như si-rô (thành ngữ, từ Kinh Thi); cam chịu gian khổ một cách vui vẻ