學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

món ngọtmáy dịch

DI

  1. 1.xi-rô mạch nha
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

饴 (形声。从食,台声。本义饴糖,用麦芽制成的糖) 同本义 饴,米煎也。--《说文》 饴,畅也。--《广雅》 枣栗饴蜜。以甘之。--《礼记·内则》 甘如饴蜜。--《论衡·本性》 又如饴浆(用米及麦芽为原料而制成的糖浆);饴蜜(饴糖与蜂蜜);饴饧(饴和饧) 饴 甜 饴yí ⒈用谷、麦芽等制成的糖浆,糖稀~糖。甘如~蜜。 ⒉某种糖果高粱~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Thức ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 饴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict