學華語Kaori Dict

甘之如飴

giản thể: 甘之如饴

gānzhī

ㄍㄢ ㄓ ㄖㄨˊ ㄧˊ

CAM CHI NHƯ DI

  1. 1.nghĩa đen: ngọt như si-rô (thành ngữ, từ Kinh Thi); cam chịu gian khổ một cách vui vẻ
  2. 2.nghiện chịu khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘之如饴 nghĩa là gì? · Kaori Dict