字義Nghĩa
tiền lương và rations cho binh sĩmáy dịch
xiǎngHƯỚNG
- 1.lương lính
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 向 [xiàng] chỉ âm.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 餉銀
- 兵餉lương và quân nhu cho binh sĩ
- 糧餉lương thực quân đội
- 薪餉
- 軍餉lương thực và tiền lương của quân lính
- 關餉nhận lương
- 吃空餉tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương